tam thể

Học thuật
Thân thiện
tam thể

Mèo tam thể nằm cuộn tròn trên thảm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba màu lông (thường dùng cho mèo): Từ này chủ yếu dùng để mô tả bộ lông của mèo, được tạo thành từ ba màu cơ bản: đen, trắng vàng (hoặc cam).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhà tôi nuôi một chú mèo tam thể rất đẹp. (Con mèo này bộ lông ba màu đen, trắng vàng.)
    • Mèo tam thể hầu hết đều mèo cái. (Đây một đặc điểm sinh học phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "tam thể" hầu như chỉ được dùng trong tổ hợp "mèo tam thể". Rất hiếm khi dùng độc lập hoặc để mô tả đối tượng khác ngoài mèo.
Biến thể từ gần giống
  • Tam sắc: (Từ Hán Việt) Cũng có nghĩaba màu, phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cờ, tranh ảnh...
    • cờ tam sắc của nước Pháp. ( cờ ba màu của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba màu: Cách nói thuần Việt, có nghĩa tương đương nhưng ít khi dùng chuyên cho mèo.
    • Con mèo ba màu. (Cùng chỉ con mèo tam thể.)
Lưu ý sử dụng
  • "Tam thể" một từ phạm vi sử dụng rất hẹp. Trong tiếng Việt hiện đại, gần như một thuật ngữ cố định để chỉ giống mèo bộ lông ba màu đặc trưng (đen, trắng, vàng/cam), chứ không dùng để mô tả màu sắc của các loài vật hay đồ vật khác một cách phổ biến.
tam thể

Mèo tam thể nằm cuộn tròn trên thảm.

  1. d. (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Ba màu. Mèo tam thể (lông đen, trắng, vàng).

Từ gần giống

Từ chứa "tam thể"